nhập diệu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đạt đến trình độ tinh thông, điêu luyện một cách sâu sắc: "nhập diệu" miêu tả trạng thái đã thấu hiểu và nắm vững đến mức tinh túy, bí quyết của một môn học, nghệ thuật hay kỹ năng nào đó.
- Đạt đến cảnh giới cao nhất, hoàn mỹ: Từ này thường dùng để chỉ việc đã đạt đến đỉnh cao, chỗ hay nhất, chỗ tinh vi nhất của một lĩnh vực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Học đàn đã nhập diệu. (Việc học đàn đã đạt đến trình độ tinh thông, điêu luyện.)
- Người thợ chạm khắc ấy với đôi bàn tay nhập diệu, tạo nên những tác phẩm sống động như thật. (Người thợ chạm khắc ấy với đôi bàn tay điêu luyện đến mức hoàn hảo, tạo nên những tác phẩm sống động như thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đạt đến cảnh giới nhập diệu": đạt đến trình độ thượng thừa, tinh vi.
- Sau bao năm khổ luyện, võ thuật của ông ta đã đạt đến cảnh giới nhập diệu. (Sau bao năm khổ luyện, võ thuật của ông ta đã đạt đến trình độ thượng thừa, tinh vi.)
"tay nghề nhập diệu": kỹ năng, tay nghề đạt đến độ tinh xảo, hoàn hảo.
- Với tay nghề nhập diệu, người thợ lành nghề ấy có thể sửa chữa mọi thứ. (Với kỹ năng đạt đến độ tinh xảo, người thợ lành nghề ấy có thể sửa chữa mọi thứ.)
Biến thể và từ gần giống
Nhập thần (tính từ): tập trung cao độ đến mức như hòa làm một với đối tượng.
- Anh ấy đang nhập thần vào bức tranh. (Anh ấy đang tập trung cao độ vào bức tranh.)
Tinh diệu (tính từ): tinh tế và hay, đẹp một cách kỳ lạ.
- Ý tưởng của anh ấy thật tinh diệu. (Ý tưởng của anh ấy thật tinh tế và hay.)
Điêu luyện (tính từ): thuần thục, khéo léo do luyện tập nhiều.
- Kỹ thuật chơi đàn của cô ấy rất điêu luyện. (Kỹ thuật chơi đàn của cô ấy rất thuần thục, khéo léo.)
Từ đồng nghĩa
- Tinh thông: hiểu biết thấu đáo, sâu sắc.
- Thượng thừa: ở trình độ cao nhất, rất giỏi.
- Siêu việt: vượt lên trên mức bình thường, xuất chúng.
Lưu ý sử dụng
- Phong cách: "Nhập diệu" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, cổ điển (cũ). Từ này thường xuất hiện trong văn chương hoặc khi nói về các bộ môn nghệ thuật, học thuật truyền thống (như âm nhạc, thư pháp, võ thuật). Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng các từ đồng nghĩa phổ biến hơn như "điêu luyện", "tinh thông".
- Ngữ cảnh: Thích hợp dùng để ca ngợi, đánh giá cao một trình độ kỹ năng hoặc sự am hiểu đặc biệt xuất sắc.
- Đạt đến chỗ hay (cũ): Học đàn đã nhập diệu.